Dịch Vụ Kiểm Nghiệm Tại Control Union: Giải Pháp Phòng Lab Chuẩn Quốc Tế Cho Doanh Nghiệp Việt
Dịch vụ kiểm nghiệm tại Control Union là hoạt động phân tích mẫu tại phòng thử nghiệm đạt ISO/IEC 17025 do Control Union Việt Nam vận hành ở Khu công nghiệp Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh. Phòng lab tiếp nhận các nền mẫu thực phẩm, nông sản, thức ăn chăn nuôi, ngũ cốc, sinh khối, cùng mẫu đất, nước, phân bón và mẫu môi trường, phân tích cả chỉ tiêu hóa học lẫn vi sinh theo hệ chuẩn ISO, AOAC, AOCS, GAFTA hoặc SMEWW tùy chỉ tiêu và thị trường đích. Nhiều tổ hợp chỉ tiêu cho kết quả sau 3 đến 6 ngày, và báo cáo phân tích (COA) được phát hành trên nền tảng công nhận ISO/IEC 17025 để dùng cho hồ sơ xuất khẩu, hợp đồng thương mại và các chương trình chứng nhận.
Bài viết dưới đây trình bày chi tiết phạm vi phân tích theo từng nhóm sản phẩm, quy trình từ lúc gửi mẫu đến khi nhận kết quả, giá trị của COA trong giao dịch thương mại, cùng lợi thế khi thử nghiệm, giám định và chứng nhận nằm trong một hệ thống hồ sơ.
Dịch vụ kiểm nghiệm tại Control Union Việt Nam bao gồm những gì?
Nhiều doanh nghiệp tiếp cận dịch vụ kiểm nghiệm tại Control Union với một yêu cầu duy nhất: “kiểm nghiệm lô hàng cho đủ hồ sơ xuất khẩu”. Thực tế, phạm vi phòng lab rộng hơn nhiều và được thiết kế theo từng điểm kiểm soát trong chuỗi cung ứng, từ nguyên liệu đầu vào đến lô hàng lên tàu. Phạm vi dịch vụ vì thế cũng được thiết kế bám theo đúng các điểm kiểm soát đó.
Đứng sau phạm vi ấy là một tổ chức được thành lập năm 1920 tại Hà Lan, hiện diện tại hơn 80 quốc gia với hơn 5.000 nhân sự, có mặt tại Việt Nam từ năm 2003. Năm 2018, phòng thử nghiệm hóa học và phòng thử nghiệm vi sinh đạt ISO/IEC 17025 được đưa vào vận hành tại TP. Hồ Chí Minh, mang chuẩn phân tích và hệ phương pháp của mạng lưới toàn cầu đặt ngay cạnh vùng nguyên liệu và các cụm cảng xuất khẩu của Việt Nam.
6 nhóm dịch vụ chính mà control union Việt Nam hiện đang được cung cấp:
- Phân tích an toàn thực phẩm và nông sản: dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và thuốc diệt cỏ theo yêu cầu thị trường EU, Hoa Kỳ; độc tố nấm mốc (Aflatoxin B1, B2, G1, G2 và Ochratoxin A); kim loại nặng (Cd, Pb, Cr, Hg, As).
- Phân tích thức ăn chăn nuôi và ngũ cốc: thành phần dinh dưỡng (độ ẩm, đạm thô, béo, xơ thô, tro thô), tro không tan trong HCl, nitơ bazơ bay hơi tổng số (TVB-N), chất chống oxy hóa BHA/BHT, Ethoxyquin.
- Phân tích vi sinh: vi sinh vật chỉ thị và vi sinh vật gây bệnh trên nền mẫu thực phẩm, thức ăn chăn nuôi, mẫu môi trường và nước.
- Phân tích sinh khối: phân tích vật lý, phân tích gần đúng, phân tích nguyên tố, nhiệt trị và kim loại trong tro.
- Phân tích đất, nước và phân bón: pH, EC, CEC, N–P₂O₅–K₂O, chất hữu cơ, axit humic/fulvic và phân tích nguyên tố đa chỉ tiêu.
- Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật: hướng dẫn và hỗ trợ lấy mẫu trong quá trình chế biến, đào tạo vi sinh tại phòng thử nghiệm hoặc tại nhà máy, và các dự án R&D như thẩm định hiệu quả giảm vi sinh của thiết bị xử lý nhiệt.

Bảng đối chiếu nhóm phân tích và nền mẫu
| Nhóm dịch vụ | Nền mẫu điển hình | Hệ phương pháp áp dụng | Mục đích sử dụng kết quả |
|---|---|---|---|
| An toàn thực phẩm & nông sản | Hạt điều, cà phê, gạo, tiêu, trái cây, thực phẩm chế biến | ISO, AOAC | Hồ sơ xuất khẩu, tự công bố sản phẩm, kiểm soát nguyên liệu |
| Thức ăn chăn nuôi & ngũ cốc | Bắp, đậu nành, khô dầu, thức ăn hỗn hợp | GAFTA, ISO, AOCS | Hợp đồng thương mại, nghiệm thu chất lượng theo hợp đồng |
| Vi sinh | Các loại hạt, thịt, thủy sản, sản phẩm từ sữa, mẫu swab bề mặt | ISO, AOAC, SMEWW | Kiểm soát mối nguy sản xuất, công bố tuân thủ thị trường nhập khẩu |
| Sinh khối & nhiên liệu sinh học | Viên nén gỗ, dăm gỗ, phụ phẩm nông nghiệp | ISO | Nghiệm thu chất lượng nhiên liệu, hồ sơ xuất khẩu EU/Nhật Bản |
| Đất, nước, phân bón | Đất canh tác, nước tưới, nước thải sau xử lý, phân vô cơ/hữu cơ | ISO, SMEWW | Đánh giá vùng nguyên liệu, hồ sơ chứng nhận nông nghiệp |
| Carbon & Nitơ | Đất, mẫu sinh khối | Phân tích nguyên tố | Xác định phát thải/hấp thụ khí nhà kính trong hoạt động nông nghiệp |
Điểm mà nhiều doanh nghiệp cần lưu ý: kết quả phòng lab không tồn tại độc lập. Một báo cáo phân tích dư lượng chỉ có giá trị thương mại khi mẫu được lấy đúng phương pháp, được niêm phong và được truy xuất về đúng lô hàng. Đây là lý do dịch vụ kiểm nghiệm tại Control Union được thiết kế gắn liền với dịch vụ giám định hàng hóa và các chương trình chứng nhận bền vững.
Doanh nghiệp có thể sử dụng cùng một đầu mối cho chuỗi: lấy mẫu tại cảng hoặc kho theo GAFTA 124, FOSFA, NEN ISO 18135 → niêm phong → phân tích tại phòng thử nghiệm ISO 17025 → phát hành báo cáo phân tích (COA) → đối chiếu với yêu cầu của chương trình chứng nhận tương ứng.
Phòng thí nghiệm ISO 17025 tại Việt Nam phân tích những sản phẩm nào?
Phạm vi nền mẫu của phòng thử nghiệm bao phủ 3 trục hàng hóa xuất khẩu chủ lực của Việt Nam:
- Nông sản và thực phẩm: hạt điều, gạo và lúa, cà phê nhân xanh và cà phê bột, tiêu, trà xanh, ca cao và sản phẩm chocolate, dầu thực vật, hạt có dầu, thực phẩm tươi và chế biến, vật liệu tiếp xúc thực phẩm và bao bì.
- Thức ăn chăn nuôi: nguyên liệu thức ăn, ngũ cốc và các loại đậu, khô dầu và bột hạt có dầu, thức ăn hỗn hợp.
- Sinh khối: viên nén gỗ và các loại nhiên liệu sinh học rắn khác.
| Nhóm sản phẩm | Chỉ tiêu trọng tâm | Căn cứ phương pháp |
|---|---|---|
| Cà phê (nhân xanh, rang, bột) | Độ ẩm và chất bay hơi, tro, tro không tan trong HCl, Aflatoxin B1/B2/G1/G2, Ochratoxin A, cỡ hạt, hàm lượng chất tan, tạp chất, hạt lỗi, cảm quan | ISO, AOAC |
| Hạt có dầu và khô dầu (gồm hạt điều) | Độ ẩm, hàm lượng dầu, tạp chất, xơ thô, tro thô, đạm thô, đạm tan trong KOH, chỉ số axit, chỉ số peroxide, Aflatoxin, Ochratoxin A, Dimethyl sulfide và Naphthalene cho hạt điều | AOCS, GAFTA, ISO |
| Ngũ cốc và các loại đậu | Độ ẩm, đạm thô, tro, Aflatoxin B1/B2/G1/G2, dung trọng, tạp chất lẫn, tạp chất | GAFTA, ISO |
| Dầu và chất béo | Độ axit, chỉ số axit, chỉ số peroxide, chỉ số iod, tạp chất, chỉ số xà phòng hóa, chất không xà phòng hóa, hàm lượng tro, điểm chớp cháy PMCC | AOCS, ISO |
| Nước | pH, ECw, TDS, SAR, clorua, florua, bicarbonate, sulphate, nitrate, phân tích nguyên tố (Hg, As, Pb, Cd, Ca, Mg, Cr, Fe, Cu, Zn, Se, Mo, Co) | SMEWW, ISO |
| Đất và phân bón | pH, EC, CEC, phân bố cỡ hạt, N, P₂O₅ và K₂O tổng số/hữu dụng, chất hữu cơ, axit humic, axit fulvic, phân tích nguyên tố | ISO |
Các phương pháp thử nghiệm hóa học, vi sinh và PCR được áp dụng ra sao?
Sự khác biệt giữa hai phòng thử nghiệm cùng có ISO 17025 nằm ở phạm vi công nhận và hệ phương pháp được áp dụng cho từng chỉ tiêu. Đây là yếu tố quyết định báo cáo có được thị trường nhập khẩu chấp nhận hay không.
| Nhóm phương pháp | Hệ chuẩn áp dụng | Chỉ tiêu đại diện | Ứng dụng thương mại |
|---|---|---|---|
| Phân tích hóa học- an toàn | ISO, AOAC | Dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và thuốc diệt cỏ (bao gồm Glyphosate, Glufosinate, Paraquat, Diquat, Dithiocarbamate); Aflatoxin; Ochratoxin A; kim loại nặng Cd, Pb, Cr, Hg, As | Đáp ứng yêu cầu thị trường EU, Hoa Kỳ |
| Phân tích hóa học- chất lượng | GAFTA, AOCS, ISO | Proximate (độ ẩm, đạm, béo, xơ, tro), TVB-N, BHA/BHT, Ethoxyquin | Nghiệm thu hợp đồng mua bán ngũ cốc, thức ăn chăn nuôi |
| Phân tích vi sinh- chỉ thị | ISO, AOAC, SMEWW | Tổng vi sinh vật hiếu khí, Enterobacteriaceae, E. coli, Coliforms, S. aureus, nấm men- nấm mốc | Kiểm soát vệ sinh quá trình sản xuất |
| Phân tích vi sinh- gây bệnh | ISO, AOAC | Salmonella spp., Listeria monocytogenes, Listeria spp., Clostridium perfringens, Bacillus cereus | Công bố tuân thủ quy định thị trường nhập khẩu |
| Phân tích sinh học phân tử | Theo phương pháp tiêu chuẩn | Phân tích biến đổi gen (GMO) | Khai báo tình trạng GMO/non-GMO cho khách hàng nhập khẩu |
| Phân tích nguyên tố | Phân tích nguyên tố bằng thiết bị chuyên dụng | Carbon, Nitơ trong đất và sinh khối | Tính toán phát thải/hấp thụ khí nhà kính |
Một năng lực ít được truyền thông nhưng có giá trị thực tiễn cao: phòng thử nghiệm vi sinh có thể phân tích trên lượng mẫu lớn là 125g và 375g – đáp ứng yêu cầu của các thị trường nhập khẩu trọng điểm. Nhiều quy định kiểm soát Salmonella và Listeria quy định cỡ mẫu thử tối thiểu, và phòng thử nghiệm không đáp ứng được cỡ mẫu này sẽ cho ra báo cáo không dùng được cho mục đích xuất khẩu.
Ngoài phân tích thường quy, phòng thử nghiệm còn thực hiện thẩm định hiệu quả giảm vi sinh cho thiết bị xử lý nhiệt như máy rang, máy vi sóng. Đây là dịch vụ R&D dành cho doanh nghiệp cần chứng minh hiệu lực của một bước xử lý trong quy trình HACCP của mình.
Các sản phẩm cần kiểm nghiệm lab
Câu hỏi đúng không phải “sản phẩm của tôi có cần kiểm nghiệm không”, mà là “thời điểm nào trong chuỗi cung ứng buộc tôi phải có kết quả thử nghiệm trong tay”. Bốn tình huống kích hoạt nhu cầu kiểm nghiệm phổ biến nhất:
- Điều khoản hợp đồng thương mại: hợp đồng mua bán ngũ cốc, thức ăn chăn nuôi và hạt có dầu theo mẫu GAFTA hoặc FOSFA thường quy định chỉ tiêu chất lượng, phương pháp phân tích và bên thử nghiệm được chấp nhận.
- Yêu cầu của thị trường nhập khẩu: EU và Hoa Kỳ áp mức giới hạn dư lượng và chất nhiễm bẩn riêng; hồ sơ lô hàng cần kết quả từ phòng thử nghiệm được công nhận.
- Hồ sơ tuân thủ trong nước: hoạt động tự công bố và kiểm soát an toàn thực phẩm được điều chỉnh bởi Luật An toàn thực phẩm 55/2010/QH12 và Nghị định 15/2018/NĐ-CP. Cần lưu ý: theo Nghị quyết 15/2026/NQ-CP ngày 06/4/2026, Chính phủ tạm ngưng hiệu lực Nghị định 46/2026/NĐ-CP và Nghị quyết 66.13/2026/NQ-CP cho đến khi Luật An toàn thực phẩm (sửa đổi) và nghị định hướng dẫn có hiệu lực; trong thời gian này Nghị định 15/2018/NĐ-CP tiếp tục được áp dụng.
- Yêu cầu của chương trình chứng nhận: nhiều chương trình bền vững và an toàn thực phẩm yêu cầu dữ liệu phân tích định kỳ đối với nguyên liệu, nước và mẫu môi trường.
Nhóm hàng hóa thường xuyên phát sinh nhu cầu phân tích tại phòng thử nghiệm gồm: hạt điều, gạo và lúa, cà phê nhân xanh và cà phê bột, thực phẩm tươi và chế biến, vật liệu tiếp xúc thực phẩm và bao bì, dầu và hạt có dầu, thức ăn chăn nuôi, sinh khối và nhiên liệu sinh học, cùng nhóm mẫu đất và nước phục vụ đánh giá vùng nguyên liệu.
Quy trình gửi mẫu và nhận kết quả kiểm nghiệm tại Control Union diễn ra thế nào?
Phần lớn sự chậm trễ trong kiểm nghiệm không nằm ở khâu phân tích, mà nằm ở khâu chuẩn bị: mẫu gửi đến không đủ khối lượng, không rõ chỉ tiêu cần phân tích, hoặc không xác định được thị trường đích nên phòng thử nghiệm không biết áp mức so sánh nào.
Quy trình sử dụng dịch vụ kiểm nghiệm tại Control Union được chuẩn hóa theo bảy bước:
Bước 1 – Gửi yêu cầu và xác định phạm vi phân tích: Doanh nghiệp cung cấp loại nền mẫu, thị trường đích, danh mục chỉ tiêu mong muốn và mục đích sử dụng kết quả (hợp đồng thương mại, hồ sơ hải quan, hồ sơ chứng nhận hay kiểm soát nội bộ). Bộ phận kỹ thuật sẽ đề xuất gói chỉ tiêu phù hợp thay vì để doanh nghiệp tự đoán.
Bước 2 – Nhận báo giá và xác nhận dịch vụ: Báo giá nêu rõ chỉ tiêu, phương pháp áp dụng, thời gian trả kết quả dự kiến và yêu cầu về mẫu. Đây là thời điểm doanh nghiệp cần xác nhận chỉ tiêu nằm trong phạm vi công nhận tương ứng.
Bước 3 – Lấy mẫu và niêm phong: Doanh nghiệp có thể tự lấy mẫu theo hướng dẫn, hoặc sử dụng dịch vụ lấy mẫu của đội ngũ giám định theo GAFTA 124, FOSFA hoặc NEN ISO 18135 đối với sinh khối. Với mẫu vi sinh trong quá trình chế biến, phòng thử nghiệm hỗ trợ lấy mẫu và cung cấp hướng dẫn lấy mẫu.
Bước 4 – Tiếp nhận mẫu tại phòng thử nghiệm: Mẫu được kiểm nghiệm tình trạng bao bì, niêm phong, nhiệt độ bảo quản và tính đầy đủ của thông tin đăng ký. Mẫu được gán mã định danh riêng để phục vụ truy xuất.
Bước 5 – Phân tích: Mẫu được xử lý và phân tích theo phương pháp đã thống nhất, trên hệ thống thiết bị hiện đại do đội ngũ chuyên môn vận hành.
Bước 6 – Kiểm soát chất lượng kết quả: Kết quả được rà soát theo quy trình đảm bảo chất lượng nội bộ trước khi phê duyệt. Với các trường hợp kết quả bất thường hoặc nằm sát ngưỡng quy định, bước này quyết định độ tin cậy của toàn bộ báo cáo.
Bước 7 – Phát hành báo cáo phân tích và hỗ trợ kỹ thuật sau kết quả: Báo cáo được phát hành cùng hỗ trợ kỹ thuật giải thích kết quả khi doanh nghiệp cần. Control Union cam kết cung cấp hỗ trợ kỹ thuật bất cứ khi nào khách hàng cần và giải đáp các câu hỏi liên quan đến kết quả.
Đối với nhiều tổ hợp chỉ tiêu vi sinh và hóa học, thời gian trả kết quả nằm trong khoảng 3-6 ngày. Doanh nghiệp cần lên kế hoạch ngược từ ngày tàu chạy: nếu lô hàng đóng container vào ngày X, yêu cầu phân tích nên được gửi trước đó ít nhất một tuần để có thể xử lý tình huống kết quả không đạt.
Các bước chuẩn bị mẫu và yêu cầu về khối lượng mẫu gửi?
Nguyên tắc chi phối toàn bộ khâu chuẩn bị mẫu: kết quả phân tích chỉ chính xác đến mức mà mẫu đại diện được cho lô hàng. Một mẫu lấy sai vị trí có thể cho ra con số đẹp nhưng vô giá trị khi lô hàng bị kiểm nghiệm tại cảng đến.
Các yêu cầu cần tuân thủ:
- Tính đại diện: với hàng rời và hàng container, mẫu cần được lấy theo sơ đồ lấy mẫu của tiêu chuẩn tương ứng (GAFTA 124, FOSFA, NEN ISO 18135), không lấy tập trung tại một điểm.
- Khối lượng mẫu: khối lượng tối thiểu phụ thuộc vào số lượng chỉ tiêu và nền mẫu. Với chỉ tiêu vi sinh gây bệnh, phòng thử nghiệm có thể phân tích trên lượng mẫu 125g hoặc 375g theo yêu cầu của thị trường nhập khẩu – cần khai báo rõ cỡ mẫu thử ngay từ khi yêu cầu báo giá.
- Bao gói và niêm phong: mẫu đựng trong bao bì sạch, kín, có niêm phong khi phục vụ mục đích thương mại hoặc tranh chấp; tránh nhiễm chéo giữa các mẫu.
- Điều kiện bảo quản và vận chuyển: mẫu vi sinh và mẫu nhạy ẩm cần được giữ đúng điều kiện nhiệt độ và độ ẩm trên toàn hành trình đến phòng thử nghiệm.
- Thông tin đăng ký mẫu: tên mẫu, khối lượng lô, ngày lấy mẫu, người lấy mẫu, thị trường đích và danh mục chỉ tiêu yêu cầu.
Lưu ý thực thi: khối lượng mẫu tối thiểu cho từng chỉ tiêu cụ thể được xác nhận trong báo giá. Doanh nghiệp nên xác nhận con số này bằng văn bản trước khi gửi mẫu, thay vì áp dụng một mức chung cho mọi nền mẫu.
Thời gian trả kết quả (TAT) và hệ thống tra cứu 24/7 hoạt động ra sao?
TAT là chỉ số quyết định trực tiếp đến time-to-market của lô hàng, và cũng là chỉ số thường bị hiểu sai nhất trong đàm phán dịch vụ.
3 yếu tố chi phối TAT thực tế:
- Bản chất kỹ thuật của chỉ tiêu: chỉ tiêu vi sinh gây bệnh cần thời gian nuôi cấy tăng sinh; chỉ tiêu hóa lý cơ bản cho kết quả nhanh hơn đáng kể.
- Số lượng chỉ tiêu trong một mẫu: gói đa chỉ tiêu cần đồng bộ hóa nhiều quy trình xử lý mẫu khác nhau.
- Thời điểm mẫu được tiếp nhận hợp lệ: TAT được tính từ khi mẫu và thông tin đăng ký đầy đủ, không tính từ khi doanh nghiệp gửi email yêu cầu.
Phòng thử nghiệm Control Union Vietnam định vị dịch vụ ở mức TAT 3-6 ngày cho nhiều tổ hợp chỉ tiêu vi sinh và hóa học, đi kèm hỗ trợ kỹ thuật linh hoạt về gói phân tích và loại hình dịch vụ. Với các lô hàng có tiến độ gấp, doanh nghiệp nên trao đổi yêu cầu tiến độ ngay ở bước báo giá để phòng thử nghiệm bố trí lịch phân tích tương ứng.
Báo cáo phân tích (COA) được công nhận quốc tế như thế nào?
Giá trị thương mại của một báo cáo phân tích không nằm ở tờ giấy, mà nằm ở hệ thống công nhận phía sau nó.
3 lớp giá trị của COA do Control Union phát hành:
- Lớp công nhận phòng thử nghiệm: các phòng thử nghiệm của Control Union đều được công nhận ISO/IEC 17025:2017 – cơ sở để phát hành báo cáo phân tích (COA) phục vụ thị trường toàn cầu.
- Lớp công nhận chuyên môn ngành: chứng nhận chuyên gia phân tích GAFTA trong lĩnh vực thức ăn chăn nuôi và ngũ cốc – yếu tố được các bên trong hợp đồng GAFTA nhìn nhận như bằng chứng năng lực chuyên ngành.
- Lớp uy tín thương hiệu độc lập: Control Union là bên thứ ba độc lập, không tham gia mua bán hàng hóa mà mình phân tích, loại bỏ xung đột lợi ích trong quan hệ người mua- người bán.
Trong tranh chấp chất lượng giữa người mua và người bán, ba lớp này quyết định báo cáo của bên nào được lấy làm căn cứ. Doanh nghiệp nên thống nhất trước trong hợp đồng: phòng thử nghiệm nào là bên phân tích được hai bên chấp nhận, và phương pháp nào được áp dụng cho từng chỉ tiêu.
Quý khách hàng có nhu cầu về dịch vụ phòng lab, hãy gửi danh mục chỉ tiêu và thị trường đích tới vietnam@controlunion.com hoặc gọi +84 917 040 033 để nhận giải pháp phân tích phù hợp.
Dịch vụ phòng lab Control Union hỗ trợ doanh nghiệp ra sao
Cùng một sản phẩm, nhưng bộ chỉ tiêu để hoàn tất hồ sơ xuất khẩu không giống bộ chỉ tiêu để kiểm soát mối nguy trong dây chuyền, cũng không giống bộ chỉ tiêu để công bố dinh dưỡng trên bao bì. Đây là lý do nhiều doanh nghiệp phải phân tích lại lần hai: lần đầu chọn gói chỉ tiêu theo thói quen thay vì theo mục đích sử dụng kết quả.
| Mục đích sử dụng kết quả | Tình huống điển hình | Nhóm chỉ tiêu thường dùng |
|---|---|---|
| Công bố tuân thủ quy định thị trường nhập khẩu và xuất khẩu | Hoàn thiện hồ sơ lô hàng, đáp ứng yêu cầu của người mua | Dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và thuốc diệt cỏ cho thị trường châu Âu, Hoa Kỳ; độc tố nấm mốc; kim loại nặng; vi sinh vật gây bệnh |
| Kiểm nghiệm nguyên liệu đầu vào, bán thành phẩm và thành phẩm | Đánh giá nhà cung cấp mới, nghiệm thu từng lô nguyên liệu | Thành phần dinh dưỡng, độ ẩm, tạp chất, chỉ tiêu chất lượng theo đặc tả hợp đồng |
| Kiểm soát mối nguy trong sản xuất và trong dịch vụ lưu trú, ăn uống | Giám sát vệ sinh dây chuyền, bếp ăn, khu chế biến | Vi sinh vật chỉ thị trên mẫu môi trường và mẫu nước |
| Công bố sản phẩm ra thị trường | Ghi nhãn dinh dưỡng, tự công bố theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP | Thành phần dinh dưỡng và vitamin, chỉ tiêu an toàn theo quy chuẩn tương ứng |
Với chỉ tiêu vi sinh gây bệnh, phòng thử nghiệm phân tích được trên lượng mẫu lớn 125g và 375g, đáp ứng yêu cầu của các thị trường nhập khẩu trọng điểm. Đây là chi tiết quyết định: kết quả chạy trên cỡ mẫu nhỏ hơn quy định sẽ không dùng được cho hồ sơ xuất khẩu, dù con số có đẹp đến đâu.
Nền mẫu tiếp nhận trải rộng từ các loại hạt, thịt, thủy sản, sản phẩm từ sữa, thức ăn chăn nuôi, đến mẫu môi trường và mẫu nước gồm nước uống, nước sạch và nước thải sau xử lý.
Tại sao doanh nghiệp B2B nên chọn phòng thí nghiệm Control Union Vietnam?
Khi so sánh các nhà cung cấp dịch vụ phòng lab, phần lớn doanh nghiệp dừng lại ở hai tiêu chí: giá và thời gian trả kết quả. Đây là cách so sánh dễ dẫn đến quyết định sai, vì cả 2 tiêu chí này chỉ có ý nghĩa khi kết quả được thị trường đích chấp nhận.
5 cơ sở để đánh giá dịch vụ kiểm nghiệm tại Control Union:
- Bề dày hoạt động và tính liên tục: Control Union được thành lập năm 1920 tại Hà Lan, khởi nguồn từ lĩnh vực giám định nông sản và đã hoạt động hơn 100 năm trong các lĩnh vực logistics, chất lượng, chứng nhận và quản trị rủi ro. Tại Việt Nam, Control Union hoạt động từ năm 2003.
- Mạng lưới toàn cầu với năng lực nội địa: Tổ chức hiện diện tại hơn 80 quốc gia với hơn 5.000 nhân sự. Tại Việt Nam, mạng lưới văn phòng trải từ TP. Hồ Chí Minh, Phú Mỹ (Bà Rịa- Vũng Tàu), Quy Nhơn, Cần Thơ đến Hải Phòng.
- Năng lực phân tích nội địa được công nhận: Phòng thử nghiệm hóa học và phòng thử nghiệm vi sinh tại TP. Hồ Chí Minh đều thành lập năm 2018 và được công nhận ISO/IEC 17025. Mẫu không cần gửi ra nước ngoài cho phần lớn chỉ tiêu thường quy.
- Cung cấp 3 mảng dịch vụ chính: Thử nghiệm, giám định hàng hóa và chứng nhận nằm trong cùng một tổ chức, với hơn 200 chương trình chứng nhận ở cấp độ tập đoàn bao phủ chuỗi cung ứng bền vững.
- Vị thế bên thứ ba độc lập: Control Union không kinh doanh hàng hóa mà mình kiểm tra. Tính chính trực được xác định là nguyên tắc nền tảng trong hoạt động của tổ chức.
Xét theo góc nhìn KPI: với QA/QC , giá trị của việc kiểm nghiệm nằm ở tỷ lệ lô hàng đạt chỉ tiêu ngay lần phân tích đầu tiên và ở khả năng truy nguyên khi có sự cố. Với các nhà xuất khẩu, giá trị nằm ở việc không phải giải trình với khách hàng nhập khẩu về nguồn gốc một kết quả thử nghiệm.
Lợi ích từ trang thiết bị hiện đại và chuyên gia GAFTA công nhận?
Trong ngành ngũ cốc và thức ăn chăn nuôi, GAFTA (The Grain and Feed Trade Association) là hiệp hội chi phối phần lớn các hợp đồng thương mại quốc tế. Chính vì vậy, chứng nhận chuyên gia phân tích GAFTA mà Control Union Vietnam đạt được trong lĩnh vực thức ăn chăn nuôi và ngũ cốc không phải là một danh hiệu mang tính truyền thông, mà là điều kiện để kết quả phân tích được các bên trong hợp đồng GAFTA nhìn nhận nghiêm túc.
Năng lực kỹ thuật của Control Union Vietnam được xây dựng trên 3 trụ cột:
- Chuyên môn đội ngũ: đội ngũ chuyên gia có kiến thức chuyên sâu về phân tích thức ăn chăn nuôi và ngũ cốc, được bổ sung bởi đội ngũ vi sinh vật học đào tạo bài bản, đảm nhiệm các phép thử vi sinh liên quan.
- Hệ thống thiết bị: phòng thử nghiệm được trang bị công nghệ và thiết bị hiện đại nhằm đảm bảo độ chính xác và hiệu suất cho từng phép thử, trong đó có hệ thống phân tích nguyên tố hiện đại phục vụ các chỉ tiêu carbon và nitơ trên nền mẫu đất và sinh khối.
- Hệ thống đảm bảo chất lượng: quy trình quản lý chất lượng được tuân thủ nghiêm ngặt, duy trì độ tin cậy và tính nhất quán cho mọi kết quả phân tích.
Giải pháp trọn gói kết hợp kiểm nghiệm, giám định và chứng nhận
Khác biệt ở đây là khác biệt về cấu trúc, không phải về mức độ phục vụ. Ba mảng cùng nằm trong một tổ chức, nên dữ liệu của mảng này trở thành đầu vào của mảng kia thay vì phải ghép nối thủ công.
Giám định hàng hóa (Inspection) bao gồm: đo mớn nước (draft survey), xác định khối lượng và chất lượng, lấy mẫu và niêm phong, giám định hàng tàu (kiểm nghiệm trước khi giao hàng, giám sát chất/dỡ hàng, giám sát tình trạng hàng hóa, giám sát độ ẩm và nhiệt độ, giám sát khối lượng tại cầu cân), giám định hàng container (giám sát chất/dỡ hàng, kiểm đếm hàng hóa và container, giám định tổn thất), cùng dịch vụ giám sát kho hàng theo thỏa thuận SMA.
Chứng nhận (Certification) ở cấp độ tập đoàn bao phủ hơn 200 chương trình. Tại Việt Nam, danh mục dịch vụ chứng nhận hiện triển khai gồm các nhóm:
- Lâm nghiệp và sinh khối: FSC FM, FSC CoC, PEFC FM/VFCS, PEFC CoC, GGL, SBP.
- Tuân thủ chuỗi cung ứng EU: xác minh Tuyên bố thẩm định (DDS) lô hàng theo EUDR.
- Nhiên liệu sinh học: ISCC EU, ISCC PLUS, ISCC CORSIA.
- Carbon và ESG: ISO 14064-1, ISO 14064-2, ISO 14067, ISO 14068, LCA, Net Zero theo SBTi, VCS (Verra), Gold Standard, Plan Vivo, xác minh báo cáo ESG.
- An toàn thực phẩm: HACCP, GMP, ISO 22000, FSSC 22000, BRCGS (Food, Packaging, Storage & Distribution, Gluten Free, FSMA), IFS.
- Hệ thống quản lý: ISO 9001, ISO 14001, ISO 45001, ISO 27001, ISO 27701.
- Trách nhiệm xã hội: SMETA, SLCP, WRAP, URSA, ETI, CU Fair Choice.
- Dệt may: GRS, RCS, OCS, RWS, RDS, RAF, RMS, RAS, GOTS, RegenagriCS, BCI, Higg FEM.
- Đào tạo: đào tạo nhận thức về các chương trình chứng nhận quốc tế.
Thử nghiệm (Testing) cung cấp dữ liệu định lượng cho cả hai mảng trên.
Kịch bản thực tế minh họa cho giá trị tích hợp — một nhà xuất khẩu cà phê nhân xanh sang EU:
- Bộ phận chứng nhận xác minh Tuyên bố thẩm định (DDS) của lô hàng theo yêu cầu EUDR, gắn với dữ liệu truy xuất vùng nguyên liệu.
- Phòng thử nghiệm phân tích Ochratoxin A, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và độ ẩm theo yêu cầu thị trường EU.
- Đội giám định lấy mẫu đại diện tại kho và giám sát quá trình đóng container, đảm bảo mẫu phân tích gắn đúng với lô hàng xuất.
Ba luồng công việc này dùng chung một hệ thống hồ sơ. Khi khách hàng nhập khẩu đặt câu hỏi về một chỉ số bất thường, doanh nghiệp không phải điều phối giữa ba nhà cung cấp có ba định dạng báo cáo và ba lịch làm việc khác nhau.
Control Union Việt Nam đạt những chứng nhận uy tín nào?
Danh mục công nhận và tư cách chuyên môn được xác lập trong hồ sơ năng lực:
- ISO/IEC 17025:2017: công nhận năng lực phòng thử nghiệm cho dải phân tích hóa học và vi sinh; là cơ sở phát hành báo cáo phân tích (COA) phục vụ thị trường toàn cầu.
- GAFTA Analyst Certification: chứng nhận chuyên gia phân tích trong lĩnh vực thức ăn chăn nuôi và ngũ cốc do The Grain and Feed Trade Association cấp.
- Hệ phương pháp được áp dụng: AOAC, ISO, GAFTA, AOCS và SMEWW tùy theo chỉ tiêu và nền mẫu.
- Tư cách tổ chức chứng nhận: được công nhận bởi nhiều cơ quan quản lý nhà nước và tổ chức ngành, triển khai hơn 200 chương trình chứng nhận trên toàn cầu.
Doanh nghiệp nên yêu cầu bản phạm vi công nhận (scope) cập nhật cho đúng chỉ tiêu mình cần, thay vì chỉ dựa trên tên chuẩn công nhận.
Những sai lầm phổ biến khi chọn dịch vụ kiểm nghiệm bên thứ 3
5 sai lầm khiến doanh nghiệp trả giá bằng giá trị lô hàng chứ không chỉ bằng phí kiểm nghiệm:
- So sánh báo giá mà không so sánh phạm vi công nhận: hai báo giá cùng một chỉ tiêu có thể chênh lệch lớn vì một bên thực hiện trong phạm vi công nhận, một bên thì không.
- Không khai báo thị trường đích ngay từ đầu: cùng một chỉ tiêu nhưng ngưỡng so sánh và cỡ mẫu thử của EU, Hoa Kỳ và Nhật Bản có thể khác nhau.
- Khoán trắng khâu lấy mẫu: mẫu không đại diện làm vô hiệu hóa toàn bộ giá trị của phép phân tích, dù phòng thử nghiệm chính xác đến đâu.
- Chọn TAT ngắn nhất mà bỏ qua năng lực hỗ trợ kỹ thuật: khi kết quả nằm sát ngưỡng, điều doanh nghiệp cần là người giải thích dữ liệu, không phải một con số gửi qua email.
- Tách rời thử nghiệm khỏi chứng nhận và giám định: dữ liệu rời rạc giữa nhiều nhà cung cấp làm tăng thời gian xử lý khi khách hàng nhập khẩu yêu cầu làm rõ.

Làm thế nào để yêu cầu báo giá dịch vụ kiểm nghiệm tại Control Union
- Gửi thông tin qua email hoặc hotline tới bộ phận dịch vụ phòng thử nghiệm.
- Cung cấp bốn thông tin bắt buộc: loại nền mẫu, danh mục chỉ tiêu (hoặc đặc tả hợp đồng/thị trường đích), số lượng mẫu dự kiến và thời hạn cần kết quả.
- Nhận báo giá kèm tư vấn kỹ thuật về gói chỉ tiêu, phương pháp áp dụng và yêu cầu mẫu.
- Xác nhận và sắp xếp gửi mẫu, hoặc đặt dịch vụ lấy mẫu tại cảng/kho nếu cần mẫu có giá trị thương mại.
LIÊN HỆ TƯ VẤN VÀ ĐĂNG KÝ DỊCH VỤ
- Control Union Việt Nam
- Hotline: +84 28 6281 3362 / +84 917 040 033
- Email: vietnam@controlunion.com | labvietnam@controlunion.com
Câu hỏi thường gặp về dịch vụ phòng lab Control Union
Chi phí kiểm nghiệm tại Control Union Vietnam được tính như thế nào?
Chi phí được xây dựng theo từng gói phân tích, phụ thuộc vào nền mẫu, số lượng chỉ tiêu, phương pháp áp dụng và yêu cầu tiến độ; các phương án gói thử nghiệm và loại hình dịch vụ đều có thể tùy chỉnh. Doanh nghiệp gửi danh mục chỉ tiêu và thị trường đích để nhận báo giá chính xác cho trường hợp cụ thể của mình.
Control Union có hỗ trợ lấy mẫu tại cảng và kho bãi không?
Có. Dịch vụ lấy mẫu và niêm phong được thực hiện theo GAFTA 124, FOSFA và NEN ISO 18135, kèm giám sát chất/dỡ hàng, đo mớn nước và giám sát kho hàng theo thỏa thuận SMA. Mạng lưới văn phòng tại TP. Hồ Chí Minh, Phú Mỹ, Quy Nhơn, Cần Thơ và Hải Phòng phục vụ các cụm cảng chính trên cả nước.
Kết quả kiểm nghiệm có được chấp nhận cho thủ tục hải quan xuất khẩu?
Báo cáo phân tích (COA) được phát hành trên nền tảng công nhận ISO/IEC 17025 nhằm phục vụ thị trường toàn cầu; mức độ chấp nhận cụ thể phụ thuộc vào quy định của từng nước nhập khẩu và điều khoản hợp đồng. Doanh nghiệp nên xác nhận yêu cầu hồ sơ của thị trường đích trước khi chốt danh mục chỉ tiêu phân tích.